rối beng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất rối rắm, lộn xộn, không có trật tự: Dùng để mô tả tình trạng hỗn độn, phức tạp đến mức khó có thể gỡ ra, sắp xếp lại hoặc hiểu được.
- Bị vướng víu, rối tung lên: Chỉ trạng thái các vật thể (như sợi chỉ, dây) bị quấn chặt vào nhau một cách lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận bão, khu vườn trở nên rối beng với cành cây gãy đổ ngổn ngang.
- Cuộn chỉ bị mèo nghịch và giờ đã rối beng cả lên.
- Công việc giấy tờ rối beng khiến anh ấy mất cả buổi sáng để phân loại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đầu óc rối beng": Tâm trí hỗn loạn, có nhiều suy nghĩ lộn xộn, không thể tập trung.
- Tin tức ập đến quá nhiều khiến đầu óc cô ấy rối beng.
- Dùng như bổ ngữ: Thường đi sau các động từ như "trở nên", "bị", "làm cho".
- Đừng động vào đống dây điện, bạn sẽ làm nó rối beng mất.
Biến thể và từ gần giống
- Rối (tính từ): Rối rắm, không có trật tự. "Rối beng" là dạng nhấn mạnh hơn của "rối".
- Rối rắm (tính từ): Phức tạp, khó giải quyết (thường dùng cho vấn đề, tình huống).
- Rối tung (tính từ): Rối loạn, lộn xộn hoàn toàn (có mức độ tương đương "rối beng").
Từ đồng nghĩa
- Lộn xộn: Không có trật tự, ngăn nắp.
- Hỗn độn: Rất lộn xộn, không theo một trật tự nào.
- Bùng nhùng: (Khẩu ngữ) Rối rắm, vướng víu.
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: Có trật tự, gọn gàng.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không rắc rối.
- Thông suốt: Không vướng mắc, trôi chảy.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Rối như canh hẹ: Thành ngữ ví sự rối rắm, lộn xộn không thể gỡ ra được.
- Rối như tơ vò: Thành ngữ chỉ tình trạng rối rắm, phức tạp chằng chịt.